Thông số cáp điện Cu/XLPE/PVC 3×35 mm + 1×16 mm
Loại cáp | CU/XLPE/PV |
Số lõi | 4 lõi |
Số sợi ruột dẫn dây pha | 7 sợi |
Đường kính sợi danh định dây pha | Compact |
Đường kính ruột dẫn dây pha | 6.6 – 7.5 mm |
Điện trở ruột dẫn lớn nhất ở 20 độ C dây pha | 0.524 Ω/km |
Số sợi ruột dẫn dây trung tính | 7 sợi |
Đường kính sợi danh định dây trung tính | Compact |
Đường kính ruột dẫn dây trung tính | 4.6-5.2 mm |
Điện trở ruột dẫn lớn nhất ở 20 độ C dây trung tính | 1.15 Ω/km |
Chiều dày lớp cách điện XLPE | 0.9 mm |
Chiều dày vỏ bọc PVC | 1.6 mm |
Đường kính ngoài gần đúng | 24.2 mm |
Khối lượng dây gần đúng | 1.40552 Kg/m |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.